Nghĩa của từ "service depot" trong tiếng Việt

"service depot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

service depot

US /ˈsɝː.vɪs ˈdiː.poʊ/
UK /ˈsɜː.vɪs ˈdep.əʊ/
"service depot" picture

Danh từ

trạm bảo dưỡng, kho bảo trì

a place where vehicles or machines are stored, maintained, and repaired

Ví dụ:
The bus was taken to the service depot for its annual inspection.
Chiếc xe buýt đã được đưa đến trạm bảo dưỡng để kiểm tra định kỳ hàng năm.
The company is building a new service depot to handle its growing fleet of trucks.
Công ty đang xây dựng một trạm bảo trì mới để quản lý đội xe tải đang ngày càng tăng của mình.